# Cấu Hình Tham Số

> ví dụ **Prompt mẫu:** “Viết một tiêu đề hấp dẫn cho bài blog về **AI trong marketing**.”

***

## 1. Temperature

**Điều khiển mức độ “ngẫu hứng” / sáng tạo của câu trả lời.**

| Mức độ         | Cài đặt | Kết quả ví dụ                                                     |
| -------------- | ------- | ----------------------------------------------------------------- |
| **Thấp**       | 0.2     | “AI trong marketing: Xu hướng tất yếu 2025”                       |
| **Trung bình** | 0.7     | “AI trong marketing: Khám phá sức mạnh chuyển đổi chiến lược”     |
| **Cao**        | 1.0     | “AI bùng nổ: Chìa khóa khai mở kỷ nguyên marketing siêu cá nhân!” |

> **Giải thích:**
>
> * 0.2 → rất “an toàn”, câu từ tối giản, dễ đoán.
> * 0.7 → đủ sáng tạo để thêm tính thu hút.
> * 1.0 → rất “bay bổng”, có thể hơi quá cà khịa hoặc phóng đại.

***

## 2. Top P (Nucleus Sampling)

**Chỉ cho phép mô hình chọn từ nhóm token có xác suất tích lũy ≤ P, lọc bớt từ “lạ” rất hiếm.**

| Mức độ         | Cài đặt | Kết quả ví dụ                                                     |
| -------------- | ------- | ----------------------------------------------------------------- |
| **Thấp**       | 0.3     | “AI trong marketing: Xu hướng 2025”                               |
| **Trung bình** | 0.8     | “AI trong marketing: Xu hướng chuyển đổi chiến lược”              |
| **Cao**        | 1.0     | “AI bùng nổ: Chìa khóa khai mở kỷ nguyên marketing siêu cá nhân!” |

> **Giải thích:**
>
> * 0.3 → chỉ dùng từ rất phổ biến, câu cực “an toàn”.
> * 0.8 → cân bằng, vẫn giữ được độ đa dạng ý tưởng.
> * 1.0 → tương đương sampling đầy đủ, gần như không giới hạn.

***

## 3. Presence Penalty

**Khuyến khích mô hình đưa ý mới, tránh lặp lại chủ đề/từ ngữ đã dùng.**

**Prompt khác:** “Liệt kê 5 lợi ích của AI trong marketing.”

* **0.0** (không áp dụng):
  1. AI giúp **tự động hóa**.
  2. AI giúp **phân tích dữ liệu**.
  3. AI giúp **cá nhân hóa**.
  4. AI giúp **tối ưu chi phí**.
  5. AI giúp **dự đoán xu hướng**.
* **0.5** (khuyến khích ý mới):
  1. **Tăng tốc tự động hóa** quy trình.
  2. **Khám phá insights** từ kho dữ liệu lớn.
  3. **Cá nhân hóa** trải nghiệm khách hàng.
  4. **Giảm thiểu chi phí** nhờ mô hình dự báo.
  5. **Mở rộng khả năng sáng tạo** nội dung.

> **Giải thích:** mức cao sẽ thay đổi cách diễn đạt (“tăng tốc” → “khám phá”, “mở rộng”…) giúp danh sách không “na ná” nhau.

***

## 4. Frequency Penalty

**Đánh “phạt” token đã xuất hiện nhiều, giảm lặp từ.**

**Prompt:** “Viết 2 câu quảng cáo ngắn cho LovinBot AI.”

* **0.0** (không phạt):

  > “LovinBot AI giúp **tự động hóa** quy trình marketing. LovinBot AI tối ưu hoá **tự động hóa** chiến dịch.”
* **0.5** (phạt mạnh):

  > “LovinBot AI tự động hoá quy trình marketing thông minh. Nền tảng này tối ưu hoá chiến dịch bằng AI.”

> **Giải thích:** mức cao buộc dùng đại từ hoặc cấu trúc khác, tránh lặp “LovinBot AI” hay “tự động hóa” quá nhiều.

***

## 5. Max Tokens

**Giới hạn tổng độ dài (prompt + trả lời) tính theo tokens.**

**Prompt:** “Giải thích ngắn gọn công nghệ blockchain.”

* **50 tokens**:

  > “Blockchain là chuỗi khối phi tập trung, ghi nhận giao dịch an toàn, minh bạch, khó bị giả mạo.”
* **200 tokens**:

  > “Blockchain là công nghệ lưu trữ dữ liệu phân tán dưới dạng chuỗi khối, mỗi khối chứa danh sách giao dịch đã được xác thực… \[và tiếp tục giải thích chi tiết về cách hoạt động, ưu/nhiược điểm, ứng dụng thực tế như tài chính, chuỗi cung ứng].”

> **Giải thích:**
>
> * 50 tokens → rất ngắn gọn, chỉ điểm chính.
> * 200 tokens → cho phép mở rộng ý, dẫn chứng, ví dụ.


---

# Agent Instructions: Querying This Documentation

If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter:

```
GET https://hotro.lovinbot.ai/wiki/tinh-nang-chinh/ai-marketing/cau-hinh-tham-so.md?ask=<question>
```

The question should be specific, self-contained, and written in natural language.
The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
